Các phó từ thời gian thường dùng trong tiếng trung
1. 已经(yǐjīng):Đã
(Gần với nghĩa “Already” trong tiếng Anh)
2. 才(cái):Bây giờ mới ..., mới bắt đầu...
(Gần với nghĩa “just” trong tiếng Anh)
3. 刚(gāng):Vừa mới hoặc 刚刚
4. 正在(zhèngzài):Đúng lúc...( chỉ sự tiếp diễn)
5. 就(jiù):Ngay lập tức, trong chốc lát
(Gần với nghĩa “right away”, “immediately” trong tiếng Anh)
6. 马上(mǎshàng):tức thì, ngay lập tức
7. 老(lǎo):Lúc nào cũng, cứ như thế suốt từ trước đến nay
(Gần với nghĩa “constantly” trong tiếng Anh)
8. 总(zǒng):Lúc nào cũng, lúc nào cũng thế không thay đổi
(Gần với nghĩa “Always” trong tiếng Anh)
9. 随时(suíshí):Bất cứ lúc nào
(Gần với nghĩa “Whenever” trong tiếng Anh)
10. 好久(hǎojiǔ):Rất lâu, khoảng thời gian dài.
11. 突然(tūrán):Đột nhiên
(Gần với nghĩa “Suddenly” trong tiếng Anh)
12. 从来(cónglái):Từ trước đến nay
(Gần với nghĩa “Ever”, “At all times” trong tiếng Anh)
